資産形成 [Tư Sản Hình Thành]
しさんけいせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
xây dựng tài sản; tạo dựng của cải
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
xây dựng tài sản; tạo dựng của cải