Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資源節約
[Tư Nguyên Tiết Ước]
しげんせつやく
🔊
Danh từ chung
tiết kiệm tài nguyên
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
源
Nguyên
nguồn; gốc
節
Tiết
mùa; tiết
約
Ước
hứa; khoảng; co lại