Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資源問題
[Tư Nguyên Vấn Đề]
しげんもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề tài nguyên
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
源
Nguyên
nguồn; gốc
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài