Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資格取得
[Tư Cách Thủ Đắc]
しかくしゅとく
🔊
Danh từ chung
đạt được chứng chỉ
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
取
Thủ
lấy; nhận
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích