Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資本自由化
[Tư Bản Tự Do Hóa]
しほんじゆうか
🔊
Danh từ chung
tự do hóa giao dịch vốn
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa