Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資本市場
[Tư Bản Thị Trường]
しほんしじょう
🔊
Danh từ chung
thị trường vốn
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm