資本主義社会 [Tư Bản Chủ Nghĩa Xã Hội]

しほんしゅぎしゃかい

Danh từ chung

xã hội tư bản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらは資本しほん主義しゅぎにピリオドを社会しゃかい主義しゅぎ社会しゃかい建設けんせつした。
Họ đã kết thúc chủ nghĩa tư bản và xây dựng một xã hội chủ nghĩa xã hội.