資料請求 [Tư Liệu Thỉnh Cầu]

しりょうせいきゅう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

yêu cầu tài liệu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

実務じつむ翻訳ほんやく講座こうざ無料むりょう実力じつりょく診断しんだんがあったので、その課題かだい送信そうしんして資料しりょう請求せいきゅうもしてみた。
Có bài kiểm tra năng lực miễn phí của khóa học dịch thuật thực tiễn nên tôi đã gửi bài và yêu cầu tài liệu.