Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賃金奴隷
[Nhẫm Kim Nô Lệ]
ちんぎんどれい
🔊
Danh từ chung
nô lệ tiền lương
Hán tự
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
金
Kim
vàng
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
隷
Lệ
nô lệ; người hầu; tù nhân; tội phạm; người theo dõi