賃貸アパート [Nhẫm Thải]

ちんたいアパート

Danh từ chung

căn hộ cho thuê

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

賃貸ちんたいアパートをさがしています。
Tôi đang tìm kiếm một căn hộ cho thuê.
トムは賃貸ちんたいアパートをさがしてるんだ。
Tom đang tìm kiếm một căn hộ cho thuê.