Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賃料減額
[Nhẫm Liệu Giảm Ngạch]
ちんりょうげんがく
🔊
Danh từ chung
giảm tiền thuê
Hán tự
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
料
Liệu
phí; nguyên liệu
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng