賀表 [Hạ Biểu]
がひょう
Danh từ chung
thiệp hoặc thư chúc mừng gửi đến Hoàng đế; bài phát biểu chúc mừng
Danh từ chung
thiệp hoặc thư chúc mừng gửi đến Hoàng đế; bài phát biểu chúc mừng