Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賀寿
[Hạ Thọ]
がじゅ
🔊
Danh từ chung
lễ mừng thọ
🔗 還暦; 古希; 喜寿; 米寿
Hán tự
賀
Hạ
chúc mừng; niềm vui
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng