Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貿易法
[Mậu Dịch Pháp]
ぼうえきほう
🔊
Danh từ chung
luật thương mại
Hán tự
貿
Mậu
thương mại; trao đổi
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống