Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貸金業者
[Thải Kim Nghiệp Giả]
かしきんぎょうしゃ
🔊
Danh từ chung
người cho vay tiền
Hán tự
貸
Thải
cho vay
金
Kim
vàng
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
者
Giả
người