Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貸株
[Thải Chu]
貸し株
[Thải Chu]
かしかぶ
🔊
Danh từ chung
cho vay cổ phiếu
Hán tự
貸
Thải
cho vay
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần