貸借対照表 [Thải Tá Đối Chiếu Biểu]

たいしゃくたいしょうひょう

Danh từ chung

bảng cân đối kế toán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

貸借たいしゃく対照たいしょうひょうにはどんなものがふくまれるのでしょうか。
Bảng cân đối kế toán bao gồm những gì?

Hán tự

Từ liên quan đến 貸借対照表