貸付残高 [Thải Phó Tàn Cao]
かしつけざんだか
Danh từ chung
số dư nợ; tín dụng chưa thanh toán; khoản vay chưa thanh toán
Danh từ chung
số dư nợ; tín dụng chưa thanh toán; khoản vay chưa thanh toán