貸し切る [Thải Thiết]
貸切る [Thải Thiết]
貸しきる [Thải]
かしきる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
đặt trước; thuê riêng
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
cho mượn hết