買弁 [Mãi Biện]

買辦 [Mãi Ban]

ばいべん
マイべん

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

trung gian kinh doanh với nước ngoài

Danh từ chung

người làm việc cho công ty nước ngoài gây hại cho đất nước mình