買受可能価額 [Mãi Thụ Khả Năng Giá Ngạch]
かいうけかのうかがく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
giá mua tối thiểu; giá khởi điểm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
giá mua tối thiểu; giá khởi điểm