買い物リスト [Mãi Vật]

買物リスト [Mãi Vật]

かいものリスト

Danh từ chung

danh sách mua sắm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ものリストの中身なかみ全部ぜんぶ確認かくにんした?
Bạn đã kiểm tra tất cả các mục trong danh sách mua sắm chưa?
ものリストの品物しなもの全部ぜんぶたしかめましたか。
Bạn đã kiểm tra hết các mặt hàng trong danh sách mua sắm chưa?