Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
買い手寡占
[Mãi Thủ Quả Chiếm]
かいてかせん
🔊
Danh từ chung
thiểu quyền mua
Hán tự
買
Mãi
mua
手
Thủ
tay
寡
Quả
góa phụ; thiểu số; ít
占
Chiếm
chiếm; dự đoán