買い切り [Mãi Thiết]

買切 [Mãi Thiết]

買切り [Mãi Thiết]

かいきり

Danh từ chung

mua hết; mua toàn bộ; đặt trước tất cả chỗ ngồi, phòng, v.v.

🔗 買い切る・かいきる

Danh từ chung

mua không hoàn trả

Danh từ chung

phí cố định; thanh toán một lần