Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貴金属店
[Quý Kim Thuộc Điếm]
ききんぞくてん
🔊
Danh từ chung
cửa hàng trang sức
Hán tự
貴
Quý
quý giá
金
Kim
vàng
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
店
Điếm
cửa hàng; tiệm