貴族制 [Quý Tộc Chế]
きぞくせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Chính trị học
hệ thống quý tộc; quý tộc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Chính trị học
hệ thống quý tộc; quý tộc