貯食 [Trữ Thực]
ちょしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: động vật học
tích trữ thực phẩm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: động vật học
tích trữ thực phẩm