貯金を下ろす [Trữ Kim Hạ]
ちょきんをおろす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
rút tiền tiết kiệm
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
rút tiền tiết kiệm