Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貯蓄のパラドックス
[Trữ Súc]
ちょちくのパラドックス
🔊
Danh từ chung
nghịch lý tiết kiệm
Hán tự
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu
蓄
Súc
tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ