貯炭 [Trữ Thán]
ちょたん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
dự trữ than; than dự trữ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
dự trữ than; than dự trữ