Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貯木場
[Trữ Mộc Trường]
ちょぼくじょう
🔊
Danh từ chung
bãi gỗ
Hán tự
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu
木
Mộc
cây; gỗ
場
Trường
địa điểm