貯木 [Trữ Mộc]
ちょぼく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTha động từ
kho gỗ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTha động từ
kho gỗ