貯まる [Trữ]
たまる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
được tiết kiệm (tiền)
JP: うわっ?これ、勉強に運動神経、全てのパラメータがMAXじゃないか!おまけにお金もカンストするまで貯まってる・・・すげえ。
VI: Ồ! Cả học tập lẫn thể thao, mọi thông số đều tối đa! Thêm vào đó, tiền cũng đã tích lũy đến mức tối đa... thật đáng kinh ngạc.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
高給取りだからずいぶん貯まったでしょう。
Với mức lương cao như vậy, chắc hẳn bạn đã tiết kiệm được kha khá rồi nhỉ.