責任逃れ [Trách Nhâm Đào]
責任のがれ [Trách Nhâm]
せきにんのがれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tránh né trách nhiệm
JP: 責任逃れをするな。
VI: Đừng trốn tránh trách nhiệm.