責任転換 [Trách Nhâm Chuyển Hoán]
せきにんてんか
せきにんてんかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
chuyển trách nhiệm cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
🔗 責任転嫁