責め詰る [Trách Cật]
責めなじる [Trách]
せめなじる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
⚠️Từ hiếm
chất vấn; thẩm vấn
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
⚠️Từ hiếm
chất vấn; thẩm vấn