Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
責め具
[Trách Cụ]
責具
[Trách Cụ]
せめぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ tra tấn
Hán tự
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu