販売部 [Phán Mại Bộ]
はんばいぶ
Danh từ chung
phòng kinh doanh
JP: 彼が販売部の責任者だ。
VI: Anh ấy là trưởng phòng kinh doanh.
Danh từ chung
phòng kinh doanh
JP: 彼が販売部の責任者だ。
VI: Anh ấy là trưởng phòng kinh doanh.