Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
販売名
[Phán Mại Danh]
はんばいめい
🔊
Danh từ chung
tên thương hiệu
Hán tự
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán
売
Mại
bán
名
Danh
tên; nổi tiếng