販売値段 [Phán Mại Trị Đoạn]

はんばいねだん

Danh từ chung

giá bán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

のどのみせもその値段ねだんでこのモデルを販売はんばいすることはないとおもう。
Tôi không nghĩ cửa hàng nào khác sẽ bán mẫu này với giá đó.