貨物船 [Hóa Vật Thuyền]
かもつせん
Danh từ chung
tàu chở hàng
JP: アテネへ向かう一隻の貨物船が何の痕跡も残さずに地中海で沈没した。
VI: Một con tàu chở hàng đi Athens đã chìm ở Địa Trung Hải mà không để lại dấu vết gì.
🔗 貨物機・かもつき
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
貨物船だよ。
Đó là một con tàu hàng.