貨物機 [Hóa Vật Cơ]
かもつき
Danh từ chung
máy bay chở hàng; máy bay vận tải
🔗 貨物船・かもつせん
Danh từ chung
máy bay chở hàng; máy bay vận tải
🔗 貨物船・かもつせん