Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貧鉱
[Bần Khoáng]
ひんこう
🔊
Danh từ chung
quặng chất lượng thấp
Hán tự
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng