Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貧民窟
[Bần Dân Quật]
ひんみんくつ
🔊
Danh từ chung
khu ổ chuột
🔗 貧民街; スラム
Hán tự
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
民
Dân
dân; quốc gia
窟
Quật
hang động