Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貧毛類
[Bần Mao Loại]
ひんもうるい
🔊
Danh từ chung
giun ít tơ
Hán tự
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
毛
Mao
lông; tóc
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi