Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貧家
[Bần Gia]
ひんか
🔊
Danh từ chung
nhà nghèo
Hán tự
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ