Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貧土
[Bần Thổ]
ひんど
🔊
Danh từ chung
đất nghèo; đất nước nghèo
Hán tự
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ