Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貧困線
[Bần Khốn Tuyến]
ひんこんせん
🔊
Danh từ chung
ngưỡng nghèo
Hán tự
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
困
Khốn
tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
線
Tuyến
đường; tuyến