財相 [Tài Tương]
ざいしょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ trưởng Tài chính; Thủ quỹ
🔗 財務相
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Bộ trưởng Tài chính; Thủ quỹ
🔗 財務相