Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
財産番号
[Tài Sản Phiên Hiệu]
ざいさんばんごう
🔊
Danh từ chung
số đăng ký tài sản
Hán tự
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi